📦
🃏 Từ vựng A2 v1

4000 Essential English Words 2

Giới thiệu: 4000 Essential English Words 1 là cuốn đầu tiên trong bộ sách học từ vựng tiếng Anh nổi tiếng, dành cho người học ở trình độ cơ bản. Sách giúp mở rộng vốn từ thông dụng thông qua các bài học theo chủ đề, câu ví dụ, bài đọc ngắn và bài tập thực hành.

Bởi NoteWise ✓
⬇ 0 lượt tải ☆ Chưa có đánh giá 🃏 231 từ vựng 🕒 Cập nhật 17/10/2026

Giới thiệu

Nội dung chính: Học từ vựng thiết yếu kèm định nghĩa và ví dụ minh họa. Ghi nhớ cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế. Luyện đọc hiểu thông qua các câu chuyện ngắn. Củng cố từ vựng bằng các bài tập đa dạng. Đối tượng học viên: Người mới học tiếng Anh, học sinh, sinh viên và người tự học muốn xây dựng nền tảng từ vựng. Mục tiêu học tập: Hiểu nghĩa và cách sử dụng các từ vựng trọng tâm. Cải thiện khả năng đọc hiểu tiếng Anh. Biết vận dụng từ mới vào câu và tình huống giao tiếp. Tạo nền tảng để tiếp tục học các cấp độ từ vựng cao hơn. Lưu ý: “(176)” có thể là số lượng từ hoặc mã nội bộ của gói học trên NoteWise; phần mô tả trên áp dụng cho nội dung sách cấp độ 1.

Nội dung gói (231)

🃏 Từ vựng

📁 4000 Essential English Words 2
  • household — hộ gia đình
  • intent — ý định, mục đích
  • load — gánh nặng, khối hàng
  • motion — chuyển động; cử chỉ
  • possess — sở hữu
  • rapidly — nhanh chóng
  • remark — lời nhận xét
  • command — mệnh lệnh; sự thành thạo
  • counsel — khuyên bảo, tư vấn
  • ensure — đảm bảo
  • meteor — sao băng
  • monster — quái vật
  • northern — thuộc phía bắc
  • southern — thuộc phía nam
  • steam — hơi nước
  • upper — phía trên, cao hơn
  • weed — cỏ dại
  • arrow — mũi tên
  • brave — dũng cảm
  • chief — người đứng đầu, thủ lĩnh
  • hardly — hầu như không
  • laughter — tiếng cười
  • log — khúc gỗ; nhật ký
  • military — thuộc quân sự
  • obey — vâng lời, tuân theo
  • weapon — vũ khí
  • confidence — sự tự tin; sự tin tưởng
  • satisfy — làm hài lòng; đáp ứng
  • angle — góc; góc nhìn
  • border — biên giới; đường viền
  • congratulate — chúc mừng
  • frame — khung
  • heaven — thiên đường
  • legend — truyền thuyết; huyền thoại
  • pure — tinh khiết, thuần tuý
  • relative — họ hàng
  • senior — cấp cao; lớn tuổi hơn
  • superior — vượt trội, cấp trên
  • surround — bao quanh
  • brief — ngắn gọn
  • disappoint — làm thất vọng
  • dive — lặn, nhảy xuống nước
  • favor — ân huệ, sự giúp đỡ
  • fee — phí, lệ phí
  • forever — mãi mãi
  • tribe — bộ lạc, bộ tộc
  • youth — tuổi trẻ; thanh niên
  • colony — thuộc địa; đàn (sinh vật)
  • debate — cuộc tranh luận
  • factual — thực tế, dựa trên sự thật
  • mission — nhiệm vụ, sứ mệnh
  • occupation — nghề nghiệp; sự chiếm đóng
  • overseas — ở nước ngoài
  • ruins — tàn tích, đổ nát
  • scholar — học giả
  • bush — bụi cây
  • capable — có khả năng
  • cheat — gian lận, lừa
  • convey — truyền đạt; chuyên chở
  • definite — rõ ràng, chắc chắn
  • delight — niềm vui sướng
  • dictate — đọc chính tả; ra lệnh
  • edge — mép, rìa; lợi thế
  • resort — khu nghỉ dưỡng
  • shadow — bóng (đen)
  • cooperate — hợp tác
  • frustrate — làm nản lòng, bực bội
  • relieve — làm giảm bớt; giải toả
  • royal — thuộc hoàng gia
  • struggle — vật lộn, đấu tranh
  • citizen — công dân
  • council — hội đồng
  • extraordinary — phi thường, khác thường
  • mad — điên; tức giận
  • resist — chống lại; cưỡng lại
  • rid — loại bỏ, tống khứ
  • tale — câu chuyện (kể)
  • trap — cái bẫy
  • astronomy — thiên văn học
  • dinosaur — khủng long
  • exhibit — trưng bày; thể hiện
  • fame — danh tiếng
  • lightly — nhẹ nhàng
  • principal — hiệu trưởng
  • spite — sự ác ý
  • super — cực tốt, tuyệt
  • abuse — sự lạm dụng
  • bake — nướng (lò)
  • bean — hạt đậu
  • candle — nến
  • fault — lỗi, khuyết điểm
  • fund — quỹ
  • ingredient — nguyên liệu, thành phần
  • oppose — phản đối
  • carve — chạm khắc; thái (thịt)
  • consult — hỏi ý kiến, tham khảo
  • guarantee — đảm bảo, bảo hành
  • initial — ban đầu
  • intense — dữ dội, mãnh liệt
  • spin — quay tròn
  • dormitory — ký túc xá
  • exhaust — làm kiệt sức; dùng hết
  • greenhouse — nhà kính
  • ignore — phớt lờ
  • obvious — hiển nhiên, rõ ràng
  • absorb — hấp thụ; tiếp thu
  • devote — cống hiến, dành (thời gian)
  • dig — đào
  • dine — ăn tối, dùng bữa
  • elevate — nâng lên
  • layer — lớp
  • mud — bùn
  • likeness — sự giống nhau; chân dung
  • perspective — góc nhìn, quan điểm
  • rational — hợp lý, lý trí
  • rely — dựa vào, tin cậy
  • shock — cú sốc
  • thus — do đó, vì vậy
  • classic — kinh điển, cổ điển
  • commute — đi lại (nhà – nơi làm)
  • differ — khác nhau
  • expense — chi phí
  • formal — trang trọng, chính thức
  • labor — lao động
  • prime — chính, hàng đầu
  • shift — ca làm việc; sự thay đổi
  • signal — tín hiệu
  • agriculture — nông nghiệp
  • element — yếu tố, thành phần
  • grain — hạt, ngũ cốc
  • joy — niềm vui
  • label — nhãn
  • monk — nhà sư
  • priest — linh mục, thầy tu
  • adopt — nhận nuôi; áp dụng
  • exclaim — kêu lên
  • fool — kẻ ngốc
  • forbid — cấm
  • indeed — thật vậy, quả thực
  • kindly — tử tế, vui lòng
  • origin — nguồn gốc
  • tone — giọng điệu, tông
  • approve — chấp thuận, tán thành
  • approximate — xấp xỉ, gần đúng
  • barrier — rào cản
  • failure — sự thất bại
  • gradual — dần dần
  • instant — tức thì; ăn liền
  • rank — cấp bậc, thứ hạng
  • recognition — sự công nhận; sự nhận ra
  • refrigerate — làm lạnh, bảo quản lạnh
  • statistic — số liệu thống kê
  • astronaut — phi hành gia
  • awake — thức, tỉnh
  • courage — lòng can đảm
  • float — nổi
  • gravity — trọng lực; sự nghiêm trọng
  • jewel — đá quý, châu báu
  • miner — thợ mỏ
  • mineral — khoáng chất
  • participate — tham gia
  • presence — sự có mặt, hiện diện
  • scale — quy mô; cái cân
  • telescope — kính thiên văn
  • apart — cách nhau, riêng ra
  • garage — nhà để xe; ga-ra sửa xe
  • pup — con non (chó, hải cẩu)
  • stable — ổn định
  • alike — giống nhau
  • annoy — làm phiền, bực mình
  • chain — dây xích; chuỗi
  • dust — bụi
  • heal — chữa lành
  • mount — leo lên; tăng lên; gắn
  • disabled — khuyết tật
  • fantastic — tuyệt vời
  • liquid — chất lỏng
  • marvel — kinh ngạc, thán phục
  • nutrient — chất dinh dưỡng
  • overcome — vượt qua
  • recall — nhớ lại; thu hồi
  • sufficient — đủ
  • facial — thuộc về khuôn mặt
  • inspire — truyền cảm hứng
  • mere — chỉ là, đơn thuần
  • neat — gọn gàng; tuyệt (Mỹ)
  • occasion — dịp, cơ hội
  • wallet — ví (tiền)
  • adjust — điều chỉnh; thích nghi
  • amuse — làm vui, giải trí
  • deck — boong tàu; bộ bài
  • engage — thu hút; tham gia; đính hôn
  • fuel — nhiên liệu
  • grand — lớn, hoành tráng
  • reef — rạn san hô
  • shut — đóng
  • surf — lướt sóng; lướt web
  • zone — khu vực, vùng
  • cardinal — hồng y; chim giáo chủ
  • duke — công tước
  • expose — phơi bày; tiếp xúc
  • minister — bộ trưởng; mục sư
  • preserve — bảo tồn, giữ gìn
  • resemble — giống
  • tobacco — thuốc lá (nguyên liệu)
  • twin — anh/chị em sinh đôi
  • witch — phù thuỷ (nữ)
  • accompany — đi cùng; đệm (nhạc)
  • bare — trần, trống
  • dare — dám
  • electronic — điện tử
  • sort — phân loại
  • subtract — trừ (toán)
  • virtual — ảo; gần như
  • clay — đất sét
  • curtain — rèm cửa
  • deserve — xứng đáng
  • fertile — màu mỡ; có khả năng sinh sản
  • grave — ngôi mộ
  • ideal — lý tưởng
  • intelligence — trí thông minh; tình báo
  • obtain — đạt được, thu được
  • romantic — lãng mạn
  • shell — vỏ (sò, trứng)
  • assume — cho rằng, giả định; đảm nhận
  • downtown — ở trung tâm thành phố
  • embarrass — làm xấu hổ, ngượng
  • formula — công thức
  • found — thành lập
  • temporary — tạm thời
  • treasure — kho báu

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên sau khi dùng thử gói.

Gói khác của NoteWise

📦 Kết hợp Pre Immediately

Business English (Lesson, Vocab)

Nâng cao tiếng Anh trong môi trường công việc với các bài học thực tế và từ vựng chuyên ngành. Học cách giao tiếp, viết email, tham gia họp, thuyết trình và trao đổi với đồng nghiệp, khách hàng quốc tế một cách tự tin và chuyên nghiệp.

NoteWise ✓
⬇ 1 📝 16 🃏 351 🕒 11/10/2026
Chi tiết
🃏 Từ vựng A1-A2

4000 Essential English Words 1

Giới thiệu: 4000 Essential English Words 1 là cuốn đầu tiên trong bộ sách học từ vựng tiếng Anh nổi tiếng, dành cho người học ở trình độ cơ bản. Sách giúp mở rộng vốn từ thông dụng thông qua các bài học theo chủ đề, câu ví dụ, bài đọc ngắn và bài tập thực hành.

NoteWise ✓
⬇ 0 🃏 176 🕒 17/10/2026
Chi tiết
📦 Kết hợp A1-A2

Grammar In Use (Grammar, Vocab)

Giới thiệu: Hệ thống bài học ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, kết hợp lý thuyết, ví dụ thực tế và bài tập thực hành giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác, tự nhiên và tự tin hơn.

NoteWise ✓
⬇ 0 📝 145 🃏 467 🕒 17/10/2026
Chi tiết