📦
🃏 Từ vựng A1-A2 v1

4000 Essential English Words 1

Giới thiệu: 4000 Essential English Words 1 là cuốn đầu tiên trong bộ sách học từ vựng tiếng Anh nổi tiếng, dành cho người học ở trình độ cơ bản. Sách giúp mở rộng vốn từ thông dụng thông qua các bài học theo chủ đề, câu ví dụ, bài đọc ngắn và bài tập thực hành.

Bởi NoteWise ✓
⬇ 0 lượt tải ☆ Chưa có đánh giá 🃏 176 từ vựng 🕒 Cập nhật 17/10/2026

Giới thiệu

Nội dung chính: Học từ vựng thiết yếu kèm định nghĩa và ví dụ minh họa. Ghi nhớ cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế. Luyện đọc hiểu thông qua các câu chuyện ngắn. Củng cố từ vựng bằng các bài tập đa dạng. Đối tượng học viên: Người mới học tiếng Anh, học sinh, sinh viên và người tự học muốn xây dựng nền tảng từ vựng. Mục tiêu học tập: Hiểu nghĩa và cách sử dụng các từ vựng trọng tâm. Cải thiện khả năng đọc hiểu tiếng Anh. Biết vận dụng từ mới vào câu và tình huống giao tiếp. Tạo nền tảng để tiếp tục học các cấp độ từ vựng cao hơn.

Nội dung gói (176)

🃏 Từ vựng

📁 4000 Essential English Words 1
  • afraid — sợ, e ngại
  • lot — nhiều; lô (đất, hàng)
  • pleased — hài lòng, vui
  • trick — mánh khoé, trò lừa; trò ảo thuật
  • adventure — cuộc phiêu lưu
  • carefully — cẩn thận
  • evil — độc ác, xấu xa
  • scare — làm sợ hãi
  • worse — tệ hơn
  • alien — người ngoài hành tinh; người nước ngoài
  • chart — biểu đồ, bảng
  • comprehend — hiểu, lĩnh hội
  • describe — mô tả
  • ever — từng, bao giờ
  • solve — giải quyết, giải (bài toán)
  • suppose — cho rằng, giả sử
  • universe — vũ trụ
  • appropriate — thích hợp, phù hợp
  • concern — sự lo lắng, mối quan tâm
  • habit — thói quen
  • none — không ai, không cái nào
  • aware — biết, nhận thức được
  • continue — tiếp tục
  • error — lỗi, sai sót
  • roll — lăn
  • visible — có thể nhìn thấy
  • community — cộng đồng
  • fright — sự hoảng sợ
  • ghost — ma, hồn ma
  • survive — sống sót, tồn tại
  • voice — giọng nói
  • wise — khôn ngoan, sáng suốt
  • announce — thông báo, công bố
  • difference — sự khác biệt
  • force — sức mạnh, lực; lực lượng
  • peace — hoà bình; sự yên tĩnh
  • prince — hoàng tử
  • sudden — bất ngờ, đột ngột
  • balance — giữ thăng bằng; cân đối
  • familiar — quen thuộc
  • hang — treo
  • pattern — khuôn mẫu, hoa văn
  • propose — đề xuất; cầu hôn
  • discover — khám phá, phát hiện
  • island — hòn đảo
  • perhaps — có lẽ
  • prevent — ngăn chặn, phòng ngừa
  • throw — ném, quăng
  • wave — sóng; cái vẫy tay
  • certain — chắc chắn; nhất định
  • focus — tập trung
  • guard — người bảo vệ
  • remain — vẫn còn, ở lại
  • rest — nghỉ ngơi
  • separate — riêng biệt, tách biệt
  • trouble — rắc rối, khó khăn
  • anymore — không còn nữa
  • asleep — đang ngủ
  • berry — quả mọng
  • collect — sưu tầm, thu gom; đón
  • compete — cạnh tranh, thi đấu
  • conversation — cuộc trò chuyện
  • either — hoặc (either … or)
  • prepare — chuẩn bị
  • strange — lạ, kỳ lạ
  • truth — sự thật
  • method — phương pháp
  • neighbor — hàng xóm
  • professional — chuyên nghiệp
  • stair — bậc thang
  • symbol — biểu tượng, ký hiệu
  • contain — chứa, bao gồm
  • hole — cái lỗ, hố
  • lord — lãnh chúa, chúa tể
  • responsible — chịu trách nhiệm; có trách nhiệm
  • whole — toàn bộ, cả
  • description — sự mô tả
  • example — ví dụ
  • magical — kỳ diệu, huyền ảo
  • outline — dàn ý, đường nét
  • technology — công nghệ
  • across — ngang qua, bên kia
  • excite — kích thích, làm hào hứng
  • fortunate — may mắn
  • happen — xảy ra; tình cờ
  • opportunity — cơ hội
  • prize — giải thưởng
  • respond — trả lời, phản hồi
  • wonder — tự hỏi, thắc mắc
  • academy — học viện
  • ancient — cổ xưa
  • clue — manh mối
  • county — hạt, quận (đơn vị hành chính)
  • dictionary — từ điển
  • gentleman — quý ông
  • hidden — ẩn, giấu kín
  • maybe — có lẽ
  • officer — sĩ quan; viên chức
  • pound — đập mạnh, nện
  • appreciate — trân trọng, cảm kích
  • determine — xác định; quyết định
  • lone — đơn độc, duy nhất
  • puddle — vũng nước
  • depend — phụ thuộc, tuỳ thuộc
  • empty — trống rỗng
  • exact — chính xác
  • property — tài sản; bất động sản
  • foreign — nước ngoài
  • glad — vui mừng
  • international — quốc tế
  • toward — về phía, hướng tới
  • already — đã, rồi
  • extra — thêm, phụ
  • lie — nói dối
  • opinion — ý kiến, quan điểm
  • reflect — phản chiếu; phản ánh; suy ngẫm
  • vegetable — rau củ
  • base — chân đế, nền; căn cứ
  • career — sự nghiệp
  • clerk — thư ký, nhân viên văn phòng
  • hero — anh hùng
  • inform — thông báo
  • later — sau, muộn hơn
  • locate — xác định vị trí; đặt tại
  • various — khác nhau, đa dạng
  • actual — thực tế, thật sự
  • amaze — làm kinh ngạc
  • comfort — an ủi
  • mystery — điều bí ẩn
  • occur — xảy ra
  • reward — phần thưởng
  • behind — phía sau
  • member — thành viên
  • poem — bài thơ
  • remove — gỡ bỏ, lấy đi
  • web — mạng nhện; mạng internet
  • cheer — cổ vũ, reo hò
  • guide — hướng dẫn viên; sách hướng dẫn
  • pressure — áp lực, sức ép
  • unite — đoàn kết, hợp nhất
  • associate — liên tưởng, liên kết
  • period — khoảng thời gian, giai đoạn
  • populate — cư trú, sinh sống ở
  • along — dọc theo
  • attention — sự chú ý
  • imply — ngụ ý, ám chỉ
  • neither — cũng không
  • prove — chứng minh
  • situated — nằm ở, toạ lạc
  • society — xã hội; hội
  • standard — tiêu chuẩn
  • deal — thoả thuận, giao dịch
  • examine — kiểm tra, xem xét kỹ
  • hunger — cơn đói; nạn đói
  • puzzle — câu đố, điều khó hiểu
  • specific — cụ thể, riêng biệt
  • tour — chuyến tham quan
  • barely — vừa đủ, hầu như không
  • driveway — lối xe chạy vào nhà
  • instrument — nhạc cụ; dụng cụ
  • magic — phép thuật, ảo thuật
  • assign — giao (việc), phân công
  • importance — tầm quan trọng
  • rich — giàu có; phong phú
  • skill — kỹ năng
  • somehow — bằng cách nào đó
  • ahead — phía trước; trước
  • common — phổ biến; chung
  • honesty — sự trung thực
  • idiom — thành ngữ
  • independent — độc lập
  • inside — bên trong
  • master — bậc thầy; chủ
  • proper — đúng, thích hợp
  • scan — quét; đọc lướt
  • section — phần, mục, khu vực

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên sau khi dùng thử gói.

Gói khác của NoteWise

📦 Kết hợp Pre Immediately

Business English (Lesson, Vocab)

Nâng cao tiếng Anh trong môi trường công việc với các bài học thực tế và từ vựng chuyên ngành. Học cách giao tiếp, viết email, tham gia họp, thuyết trình và trao đổi với đồng nghiệp, khách hàng quốc tế một cách tự tin và chuyên nghiệp.

NoteWise ✓
⬇ 1 📝 16 🃏 351 🕒 11/10/2026
Chi tiết
🃏 Từ vựng A2

4000 Essential English Words 2

Giới thiệu: 4000 Essential English Words 1 là cuốn đầu tiên trong bộ sách học từ vựng tiếng Anh nổi tiếng, dành cho người học ở trình độ cơ bản. Sách giúp mở rộng vốn từ thông dụng thông qua các bài học theo chủ đề, câu ví dụ, bài đọc ngắn và bài tập thực hành.

NoteWise ✓
⬇ 0 🃏 231 🕒 17/10/2026
Chi tiết
📦 Kết hợp A1-A2

Grammar In Use (Grammar, Vocab)

Giới thiệu: Hệ thống bài học ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, kết hợp lý thuyết, ví dụ thực tế và bài tập thực hành giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác, tự nhiên và tự tin hơn.

NoteWise ✓
⬇ 0 📝 145 🃏 467 🕒 17/10/2026
Chi tiết