📦
📦 Kết hợp basic v1

free

Bởi NoteWise ✓
⬇ 1 lượt tải ☆ Chưa có đánh giá 📝 16 ghi chú 🃏 351 từ vựng 🕒 Cập nhật 11/10/2026

Nội dung gói (367)

📝 Ghi chú

📁 Business Result Pre-Int
  • Unit 1 – Companies (Công ty)
  • Unit 2 – Contacts (Các mối liên hệ công việc)
  • Unit 3 – Visitors (Khách đến thăm)
  • Unit 4 – New products (Sản phẩm mới)
  • Unit 5 – Employment (Việc làm)
  • Unit 6 – Customer service (Dịch vụ khách hàng)
  • Unit 7 – Travel (Đi công tác)
  • Unit 8 – Orders (Đơn hàng)
  • Unit 9 – Selling (Bán hàng & Quảng cáo)
  • Unit 10 – New ideas (Sáng kiến xanh)
  • Unit 11 – Entertaining (Tiếp đãi đối tác)
  • Unit 12 – Performance (Đánh giá hiệu quả hoạt động)
  • Unit 13 – Future trends (Xu hướng tương lai)
  • Unit 14 – Time (Quản lý thời gian)
  • Unit 15 – Training (Đào tạo & Phát triển cá nhân)
  • Unit 16 – Your career (Sự nghiệp)

🃏 Từ vựng

📁 Business Result Pre-Int
  • head office — trụ sở chính
  • produce — sản xuất
  • provide — cung cấp
  • offer — cung cấp, đưa ra
  • specialize in — chuyên về
  • be based in — có trụ sở tại
  • operate in — hoạt động tại (thị trường, khu vực)
  • subsidiary — công ty con
  • employee — nhân viên
  • competitor — đối thủ cạnh tranh
  • sales — doanh số
  • annual sales — doanh số hằng năm
  • goods — hàng hóa
  • services — dịch vụ
  • multinational — đa quốc gia
  • exporter — nhà xuất khẩu
  • retail market — thị trường bán lẻ
  • introduce — giới thiệu
  • conference — hội nghị
  • involve — bao gồm, liên quan đến
  • consist of — gồm có, chủ yếu là
  • take part in — tham gia
  • be involved in — có tham gia vào
  • deal with — xử lý, giải quyết
  • customer — khách hàng
  • supplier — nhà cung cấp
  • colleague — đồng nghiệp
  • consultant — chuyên gia tư vấn
  • sub-contractor — nhà thầu phụ
  • employment agency — công ty giới thiệu việc làm
  • training organization — đơn vị đào tạo
  • staff — toàn thể nhân viên
  • sales rep — nhân viên kinh doanh
  • self-employed — tự kinh doanh, làm tự do
  • public relations — quan hệ công chúng (PR)
  • retail buyer — nhân viên thu mua bán lẻ
  • crisis — khủng hoảng
  • take a message — ghi lại lời nhắn
  • enter a market — thâm nhập thị trường
  • improve market share — tăng thị phần
  • attract customers — thu hút khách hàng
  • advertising campaign — chiến dịch quảng cáo
  • expand — mở rộng
  • discount — giảm giá
  • promote — quảng bá
  • boost sales — đẩy mạnh doanh số
  • press ad — quảng cáo trên báo chí
  • direct mail — thư quảng cáo gửi trực tiếp
  • outdoor advertising — quảng cáo ngoài trời
  • word-of-mouth — truyền miệng
  • billboard — bảng quảng cáo lớn
  • advertisement — mẩu quảng cáo
  • advertising — hoạt động quảng cáo
  • consumer — người tiêu dùng
  • loyalty card — thẻ khách hàng thân thiết
  • fine — tiền phạt
  • be allowed to — được phép
  • interrupt — ngắt lời
  • agenda — chương trình nghị sự
  • sum up — tóm tắt
  • target audience — đối tượng mục tiêu
  • initiative — sáng kiến
  • environmentally friendly — thân thiện với môi trường
  • affordable — giá cả phải chăng
  • convenient — tiện lợi
  • good value for money — đáng đồng tiền
  • original — độc đáo, mới lạ
  • recycling — tái chế
  • disposal — sự xử lý, loại bỏ (rác thải)
  • come up with — nghĩ ra
  • unusual — khác thường
  • useful — hữu ích
  • popular — được ưa chuộng
  • effective — hiệu quả
  • carbon emissions — khí thải carbon
  • carbon footprint — dấu chân carbon
  • carbon neutral — trung hòa carbon
  • outsource — thuê ngoài
  • maintenance — bảo trì
  • reputation — danh tiếng
  • regulation — quy định
  • clarification — sự làm rõ
  • global warming — sự nóng lên toàn cầu
  • corporate entertainment — hoạt động tiếp đãi của doanh nghiệp
  • corporate hospitality — dịch vụ tiếp đãi doanh nghiệp
  • host company — công ty chủ trì
  • guest — khách mời
  • venue — địa điểm tổ chức
  • budget — ngân sách
  • event — sự kiện
  • hold an event — tổ chức sự kiện
  • entertain clients — tiếp đãi khách hàng
  • reinforce a relationship — củng cố mối quan hệ
  • book a venue — đặt địa điểm
  • arrange a trip — sắp xếp chuyến đi
  • accept an invitation — nhận lời mời
  • client — khách hàng (dịch vụ)
  • starter — món khai vị
  • main course — món chính
  • call back — gọi lại
  • recommend — giới thiệu, gợi ý
  • invitation — lời mời
  • decline — từ chối (lời mời); sụt giảm
  • achieve targets — đạt chỉ tiêu
  • manage costs — kiểm soát chi phí
  • perform well — hoạt động hiệu quả
  • socially responsible — có trách nhiệm xã hội
  • safety record — thành tích an toàn
  • diversity — sự đa dạng
  • workforce — lực lượng lao động
  • department — phòng ban
  • environmental performance — hiệu quả về môi trường
  • stock market — thị trường chứng khoán
  • investor — nhà đầu tư
  • excellent — xuất sắc
  • encouraging — đáng khích lệ
  • satisfactory — đạt yêu cầu
  • disappointing — đáng thất vọng
  • research and development — phòng Nghiên cứu & Phát triển (R&D)
  • poor — kém
  • rise — tăng
  • increase — tăng
  • grow — tăng trưởng
  • human resources — phòng Nhân sự (HR)
  • fall — giảm
  • purchasing — phòng Mua hàng
  • logistics — phòng Hậu cần, vận chuyển
  • finance — phòng Tài chính
  • decrease — giảm
  • drop — giảm, rơi xuống
  • remain stable — giữ ổn định
  • trend — xu hướng
  • unemployment — thất nghiệp
  • quality control — phòng Kiểm soát chất lượng
  • global demand — nhu cầu toàn cầu
  • world supply — nguồn cung thế giới
  • oil shortage — sự thiếu hụt dầu
  • energy crisis — khủng hoảng năng lượng
  • customer service — phòng Chăm sóc khách hàng
  • technical support — bộ phận Hỗ trợ kỹ thuật
  • be responsible for — chịu trách nhiệm về
  • be in charge of — phụ trách
  • report to — báo cáo cho (cấp trên)
  • be divided into — được chia thành
  • business unit — đơn vị kinh doanh
  • defect — lỗi, khuyết tật (sản phẩm)
  • pie chart — biểu đồ tròn
  • graph — đồ thị
  • renewable energy — năng lượng tái tạo
  • population growth — sự gia tăng dân số
  • diagram — sơ đồ
  • economic development — phát triển kinh tế
  • breakdown — bảng phân tích chi tiết, tỷ trọng
  • market share — thị phần
  • market leader — công ty dẫn đầu thị trường
  • security pass — thẻ ra vào
  • launch — ra mắt (sản phẩm)
  • market research — nghiên cứu thị trường
  • product trial — thử nghiệm sản phẩm
  • brand — đặt thương hiệu
  • original idea — ý tưởng ban đầu
  • practical — thực tế, hữu ích
  • economical — tiết kiệm (chi phí sử dụng)
  • attractive — hấp dẫn, đẹp
  • functional — hữu dụng, chú trọng chức năng
  • stylish — thời trang, sành điệu
  • predict — dự đoán
  • forecast — dự báo
  • estimate — ước tính
  • run out — cạn kiệt, hết
  • improve — cải thiện
  • deteriorate — xấu đi
  • poverty — nghèo đói
  • climate change — biến đổi khí hậu
  • work-life balance — cân bằng công việc - cuộc sống
  • retire — nghỉ hưu
  • restructure — tái cấu trúc
  • teleworking — làm việc từ xa
  • user-friendly — dễ sử dụng
  • productivity — năng suất
  • well-designed — được thiết kế tốt
  • staff turnover — tỷ lệ nghỉ việc
  • likely — có khả năng
  • compact — nhỏ gọn
  • unlikely — không có khả năng
  • videoconferencing — hội nghị truyền hình
  • waste time — lãng phí thời gian
  • save time — tiết kiệm thời gian
  • spend time — dành thời gian
  • allow time — chừa thời gian
  • inventor — nhà phát minh
  • invention — phát minh
  • purpose — mục đích
  • sponsor — nhà tài trợ
  • exhibition — triển lãm
  • meet a deadline — kịp hạn chót
  • deadline — hạn chót
  • schedule — lịch trình
  • plan your schedule — lên lịch làm việc
  • on time — đúng giờ
  • maternity leave — nghỉ thai sản
  • paternity leave — nghỉ phép khi vợ sinh con
  • paid holiday — nghỉ phép có lương
  • flexible hours — giờ làm linh hoạt
  • flexitime — chế độ giờ làm linh hoạt
  • annual bonus — thưởng hằng năm
  • private healthcare — bảo hiểm y tế tư nhân
  • pension scheme — chương trình hưu trí
  • company car — xe công ty
  • multitasking — làm nhiều việc cùng lúc
  • task — nhiệm vụ
  • efficient — hiệu quả, năng suất
  • interruption — sự gián đoạn
  • punctual — đúng giờ
  • as soon as possible — càng sớm càng tốt
  • right away — ngay lập tức
  • gym membership — thẻ hội viên phòng gym
  • within — trong vòng
  • subsidized childcare — hỗ trợ chi phí trông trẻ
  • benefit — phúc lợi
  • salary — lương
  • apply for — ứng tuyển, nộp đơn xin
  • fill in a form — điền vào mẫu đơn
  • application form — mẫu đơn ứng tuyển
  • negotiate — đàm phán
  • update your cv — cập nhật sơ yếu lý lịch
  • advertise the position — đăng tuyển vị trí
  • shortlist — đưa vào danh sách rút gọn
  • condition — điều kiện
  • acceptable — có thể chấp nhận
  • payment terms — điều khoản thanh toán
  • construction — xây dựng
  • business coaching — huấn luyện doanh nghiệp
  • coach — huấn luyện viên
  • enrol — đăng ký học
  • improve performance — nâng cao hiệu suất
  • set goals — đặt mục tiêu
  • achieve goals — đạt mục tiêu
  • motivate — tạo động lực
  • give feedback — đưa ra phản hồi
  • develop skills — phát triển kỹ năng
  • promotion prospects — cơ hội thăng tiến
  • take a step back — lùi lại để suy ngẫm
  • appraisal — buổi đánh giá (nhân viên)
  • line manager — quản lý trực tiếp
  • managing stress — kiểm soát căng thẳng
  • time management — quản lý thời gian
  • communication skills — kỹ năng giao tiếp
  • project management — quản lý dự án
  • reassure — trấn an
  • sympathy — sự cảm thông
  • overtime — làm thêm giờ
  • mentor — người cố vấn
  • morale — tinh thần (làm việc)
  • career path — lộ trình sự nghiệp
  • career plan — kế hoạch sự nghiệp
  • change direction — đổi hướng
  • make a decision — đưa ra quyết định
  • concentrate on — tập trung vào
  • give up — từ bỏ
  • complete — hoàn thành
  • ambition — hoài bão
  • challenge — thử thách
  • strengths — điểm mạnh
  • weaknesses — điểm yếu
  • qualification — bằng cấp, chứng chỉ
  • candidate — ứng viên
  • referee — người giới thiệu, người tham chiếu
  • recruitment — tuyển dụng
  • delegate — giao việc, ủy quyền
  • progress — tiến độ
  • job description — mô tả công việc
  • be short of time — thiếu thời gian
  • degree — bằng đại học
  • time's running out — sắp hết thời gian
  • retain staff — giữ chân nhân viên
  • customer satisfaction — sự hài lòng của khách hàng
  • meet the needs of customers — đáp ứng nhu cầu khách hàng
  • keep to delivery dates — giao hàng đúng hạn
  • diploma — văn bằng (khóa ngắn hạn)
  • job satisfaction — sự hài lòng trong công việc
  • repeat business — khách hàng quay lại mua tiếp
  • conduct a survey — tiến hành khảo sát
  • deal with complaints — xử lý khiếu nại
  • entrepreneur — doanh nhân khởi nghiệp
  • complaint — lời khiếu nại
  • refund — tiền hoàn lại
  • personalized service — dịch vụ cá nhân hóa
  • customer loyalty — lòng trung thành của khách hàng
  • loyal — trung thành
  • reliable — đáng tin cậy
  • unreliable — không đáng tin cậy
  • satisfied — hài lòng
  • dissatisfied — không hài lòng
  • helpful — hữu ích, nhiệt tình giúp đỡ
  • impossible — không thể
  • previous role — vai trò trước đây
  • current role — vai trò hiện tại
  • be promoted — được thăng chức
  • feedback — phản hồi, ý kiến đóng góp
  • put on hold — bắt chờ máy
  • apologize — xin lỗi
  • invoice — hóa đơn
  • reservation — sự đặt chỗ, đặt phòng
  • fundraising — gây quỹ
  • check in — làm thủ tục nhận phòng / lên máy bay
  • check out — trả phòng
  • key card — thẻ từ mở phòng
  • facilities — tiện nghi, cơ sở vật chất
  • safe — két sắt
  • luggage — hành lý
  • hand luggage — hành lý xách tay
  • delay — sự trì hoãn, chậm trễ
  • connection — chuyến bay nối
  • departure lounge — phòng chờ khởi hành
  • check-in desk — quầy làm thủ tục
  • gate — cổng lên máy bay
  • board — lên (máy bay, tàu)
  • boarding pass — thẻ lên máy bay
  • terminal — nhà ga sân bay
  • shuttle bus — xe buýt đưa đón
  • one-way ticket — vé một chiều
  • business trip — chuyến công tác
  • journey — hành trình, quãng đường đi
  • travel — việc đi lại, du lịch
  • trip — chuyến đi
  • aisle seat — ghế cạnh lối đi
  • cash machine — máy rút tiền
  • appointment — cuộc hẹn
  • sign in — ký tên vào sổ (khi đến)
  • small talk — chuyện xã giao
  • accommodation — chỗ ở
  • equipment — thiết bị
  • purchase — mua
  • in stock — còn hàng
  • place an order — đặt hàng
  • process an order — xử lý đơn hàng
  • confirm an order — xác nhận đơn hàng
  • quote a price — báo giá
  • quotation — bảng báo giá
  • shipment — lô hàng (đang vận chuyển)
  • track — theo dõi (lô hàng)
  • enquiry — yêu cầu thông tin, câu hỏi
  • delivery — sự giao hàng
  • bill — hóa đơn (thân mật)
  • online retailer — nhà bán lẻ trực tuyến
  • arrangement — sự sắp xếp, lịch hẹn
  • available — rảnh, sẵn có
  • suit — phù hợp, tiện cho
  • suggestion — đề xuất
  • logo — biểu trưng

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên sau khi dùng thử gói.