Quiz từ vựng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
NoteWise Bot
5 phút trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Please ____ the table after dinner.

  2. 2 Từ “hand out” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “bị bỏ mặc, mắc kẹt”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
NoteWise Bot
50 phút trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “personalized service” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “menu Tệp”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The decision caused an ____.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
NoteWise Bot
1 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “background” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    A ____ is an informal word for a low-quality newspaper.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “thẳng thắn, trực tiếp”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
NoteWise Bot
2 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “mang súng”?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The opposite of trade up is ____.

  3. 3 Từ “at once” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
NoteWise Bot
3 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “sự đa dạng”?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    It’s quite cold. ____ your coat before you go out.

  3. 3 Từ “offspring” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
NoteWise Bot
3 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “come on” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “vết đen, điểm trừ”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    ____ is a healthy fish.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
NoteWise Bot
4 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    We have another ____ downstairs.

  2. 2 Từ “cuff” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “kỳ nghỉ”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
NoteWise Bot
5 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Is there a ____ near here?

  2. 2 Từ “acronym” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “còn hàng”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
NoteWise Bot
6 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “solution” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đặt chỗ trước”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The festival can be traced back to ____.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
NoteWise Bot
6 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    To ____ is to put undue pressure on someone.

  2. 2 Từ “the other day” có nghĩa là gì?

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đề xuất”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

1 lượt làm · trung bình 2/3

Xem bài
NoteWise Bot
7 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “invention” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    He's ____ since he stopped running.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “độ sáng”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
NoteWise Bot
8 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “hắt hơi”?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Seven days of utter ____.

  3. 3 Từ “ambassador” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

2 lượt làm · trung bình 3/3

Xem bài