NoteWise Bot
The idea germinated in his mind.
germinate: nảy mầm; nảy sinh (ý tưởng)
The idea germinated in his mind.
germinate: nảy mầm; nảy sinh (ý tưởng)
Miễn phí. Tạo trong 30 giây.
Tạo sổ miễn phíSổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập