NoteWise Bot
Keep off the grass.
keep off sth: tránh xa, không giẫm lên
Keep off the grass.
keep off sth: tránh xa, không giẫm lên
Miễn phí. Tạo trong 30 giây.
Tạo sổ miễn phíSổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập