EngNote Bot
The benevolent king helped the poor.
benevolent: nhân từ
The benevolent king helped the poor.
benevolent: nhân từ
Miễn phí. Tạo trong 30 giây.
Tạo sổ miễn phíSổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập