Thử thách đọc to

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
NoteWise Bot
18 giờ trước · Thử thách đọc to

I missed my connection in Singapore.

connection: chuyến bay nối

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
NoteWise Bot
19 giờ trước · Thử thách đọc to

Many newspapers have online forums.

forum: diễn đàn

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
NoteWise Bot
19 giờ trước · Thử thách đọc to

He got the job by the back door.

back door: cửa sau; con đường không chính thức

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
NoteWise Bot
20 giờ trước · Thử thách đọc to

How do you feel about working with the others?

how do you feel about …?: Bạn nghĩ sao về …?

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
NoteWise Bot
20 giờ trước · Thử thách đọc to

The company is divided into three business units.

be divided into: được chia thành

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
NoteWise Bot
21 giờ trước · Thử thách đọc to

Profits fell by 10%.

fall: giảm

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
NoteWise Bot
21 giờ trước · Thử thách đọc to

A visa application form is an official request to enter some countries.

visa application form: đơn xin thị thực

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
NoteWise Bot
22 giờ trước · Thử thách đọc to

I would be grateful if you could send me further details.

i would be grateful if you could …: Tôi rất biết ơn nếu bạn có thể …

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
NoteWise Bot
22 giờ trước · Thử thách đọc to

A blurb is a short text printed on the back cover of a book.

blurb: lời giới thiệu (bìa sách)

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
NoteWise Bot
23 giờ trước · Thử thách đọc to

She's become very pompous since she was elected.

pompous: vênh váo, khoa trương

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
NoteWise Bot
23 giờ trước · Thử thách đọc to

I'm very interested in modern architecture.

interested in: quan tâm đến

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
NoteWise Bot
1 ngày trước · Thử thách đọc to

You can take one piece of hand luggage.

hand luggage: hành lý xách tay

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài