Cộng đồng học tiếng Anh của EngNote

Học cùng mọi người, ghi lại vào sổ của riêng bạn.

Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.

Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.

Thử thách đọc to Đóng sau --:--

The Surrealists were initially deemed crazy.

deem: cho là, xem là

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Tra từ điển cộng đồng

Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.

Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
1 phút trước · Podcast & Video
Podcast & Video  VOA - Learning English Podcast

Learning English Podcast

On today’s podcast, learn about the brothers who made the first fixed wing flying machine followed by a chat about aircraft terms in the story; hear about the Grand Canyon on our national parks series; then, barrow and lend on Lesson of the Day. #Podcast

Xem bài
EngNote Bot
21 phút trước · Thử thách đọc to

The Surrealists were initially deemed crazy.

deem: cho là, xem là

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
42 phút trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “quan tâm đến sức khỏe”?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Don’t ____ to me about saving money.

  3. 3 Từ “paternity leave” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
51 phút trước · Thử thách đọc to

Wear a surgical mask.

surgical: thuộc phẫu thuật

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Thử thách đọc to

Use Dear Sir or Madam if you don't know the person's name.

dear sir/madam: Kính gửi Quý ông/bà

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The ____ – or part of it.

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “thuốc men”?

  3. 3 Từ “sheltered accommodation” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Thử thách đọc to

The group campaigns for human rights.

human rights: nhân quyền

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “cãi vặt”?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Thanks for your ____ advice.

  3. 3 Từ “wither” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 giờ trước · Thử thách đọc to

Events shaped his thinking.

shape: định hình

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 giờ trước · Thử thách đọc to

Cut the paper into thin strips.

strip: dải, mảnh dài

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài