You need to create an account to comment.
create an account: tạo tài khoản
Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.
Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.
You need to create an account to comment.
create an account: tạo tài khoản
Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.
You need to create an account to comment.
create an account: tạo tài khoản
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “sự giáo dưỡng”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
The noun of amend is ____.
3 Từ “offensive material” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
You pay for the medication the doctor prescribes at a pharmacy.
prescription: đơn thuốc
Frank Wang turned rejection from two of America's most prestigious universities into an unconventional path to success, founding Chinese drone giant DJI and becoming Asia's youngest tech billionaire. #Reading
She's clever and beautiful into the bargain.
into the bargain: thêm vào đó (thân mật)
1 Từ “good friend” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
Good labelling tells us about ____ products.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “chọn sai vai”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
The programme focuses on climate change.
focus on: tập trung vào
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “khoai tây non”?
2 Từ “extract” có nghĩa là gì?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
This wine is too ____.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
They converted the garage into an office.
convert (v.): chuyển đổi; cải đạo
Stir it all for a few minutes.
stir: khuấy
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “phép đo, số đo”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
My brother likes ____.
3 Từ “do business” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập