The heat in the classroom was insufferable.
insufferable: không thể chịu nổi
Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ NoteWise để ôn lại.
Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.
The heat in the classroom was insufferable.
insufferable: không thể chịu nổi
Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng NoteWise.
Learning English use a limited vocabulary and are read at a slower pace than VOA's other English broadcasts. Previously known as Special English. #Podcast
The heat in the classroom was insufferable.
insufferable: không thể chịu nổi
1 Từ “health warning” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
The ____ age for this job is 18.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “UAE”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Corporate entertainment is a marketing tool.
corporate entertainment: hoạt động tiếp đãi của doanh nghiệp
Entrepreneur and model Vion Erico Tan, crowned Miss Universe Singapore 2026 on Oct. 13, is expected to represent the country at the 75th Miss Universe finals in Puerto Rico as uncertainty over Singapore's participation appears to be easing. #Reading
I'm very proud of my son's success.
proud (of): tự hào (về)
1 Từ “take the train” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
The text of the petition is published in ____.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “toả sáng dịu, rực”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
I daren’t tell him what happened.
daren't: không dám
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “lui”?
2 Từ “store” có nghĩa là gì?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
She was wearing a ____ hat.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
It’s a privilege to work with you.
privilege: đặc quyền; vinh dự
We came to the conclusion that the plan wouldn't work.
conclusion: kết luận
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập