The idea germinated in his mind.
germinate: nảy mầm; nảy sinh (ý tưởng)
Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ NoteWise để ôn lại.
Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.
The idea germinated in his mind.
germinate: nảy mầm; nảy sinh (ý tưởng)
Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng NoteWise.
Viết tay, chụp gửi và nhờ bạn học hoặc người giỏi hơn chấm. Lỗi được khoanh, sửa và chấm điểm ngay trên chính bài viết của bạn.
Tạo sổ miễn phíMỗi từ có phiên âm, nghĩa, họ từ, từ đồng/trái nghĩa và ví dụ, gọn trong một trang sổ.
Gặp từ hay trong cộng đồng hay bài báo, bấm Lưu là từ vào thẳng sổ của bạn.
Viết bài, gửi nhờ chấm, xem bài đã chấm và ôn từ ngay trên ứng dụng di động.
và nhiều công cụ khác: Đọc báo tiếng Anh mỗi ngàyLuyện viếtPodcast và videoGhi chú ngữ phápNhắn tin, gọi luyện nóiChia sẻ sổ
Bạn giỏi hơn một chút? Chấm bài giúp người khác, vừa ôn lại kiến thức vừa được cộng đồng ghi nhận.
The idea germinated in his mind.
germinate: nảy mầm; nảy sinh (ý tưởng)
Debates over selective versus comprehensive schooling.
schooling: sự học hành ở trường
Air conditioners can remove some PM2.5 fine dust particles from indoor air, but standard models mainly cool air and offer limited filtration unless equipped with specialized filters. #Reading
Sales of luxury goods rose this year.
luxury goods: hàng xa xỉ
She is involved in a new marketing project.
be involved in: có tham gia vào
Learning English use a limited vocabulary and are read at a slower pace than VOA's other English broadcasts. Previously known as Special English. #Podcast
She's very different from her brother.
different from: khác với
Online banking lets you check your balance anytime.
online banking: ngân hàng trực tuyến
Diets associated with longevity tend to emphasize whole plant foods, healthier fats and lower intake of salt, sugar and ultra-processed products. #Reading
Plagiarism is a very serious offence in universities.
plagiarism: đạo văn
Our main competitor is a local software firm.
competitor: đối thủ cạnh tranh
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập