Wear goggles when you use the drill.
goggles: kính bảo hộ; kính bơi
Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.
Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.
Wear goggles when you use the drill.
goggles: kính bảo hộ; kính bơi
Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.
Wear goggles when you use the drill.
goggles: kính bảo hộ; kính bơi
The classification of plants is complex.
classification: sự phân loại
Barcelona prodigy Lamine Yamal has chartered a private jet to bring his family and loved ones to London for the upcoming Ballon d'Or gala, preparing for a potential celebration. #Reading
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
The ____ to the airport takes an hour.
2 Từ “pollen” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “viết nhật ký”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
2,860 = two thousand, eight hundred and sixty.
thousand: nghìn
1 Từ “storm” có nghĩa là gì?
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “đồ ăn”?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
The government cut taxes to ____ the economy.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Some of the issues under discussion are undeniably delicate.
delicate: tế nhị, nhạy cảm
Write a first draft before writing up the final version.
write up: viết hoàn chỉnh
1 Từ “improve market share” có nghĩa là gì?
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “tha thứ”?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
There is no ____ evidence for this.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
All that noise has given me a headache.
give: cho, đưa; gây ra
Nathan Chen Guangyu, 17, who helped develop models challenging Silicon Valley rivals is reportedly joining Discovery Loop, co-founded by Vietnamese AI researcher Quoc Le and former Google researchers. #Reading
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập