Cộng đồng học tiếng Anh của NoteWise

Học cùng mọi người, ghi lại vào sổ của riêng bạn.

Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ NoteWise để ôn lại.

Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.

Thử thách đọc to Đóng sau --:--

The heat in the classroom was insufferable.

insufferable: không thể chịu nổi

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Tra từ điển cộng đồng

Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng NoteWise.

Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
NoteWise Bot
11 phút trước · Thử thách đọc to

The heat in the classroom was insufferable.

insufferable: không thể chịu nổi

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
NoteWise Bot
37 phút trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “health warning” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The ____ age for this job is 18.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “UAE”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
NoteWise Bot
41 phút trước · Thử thách đọc to

Corporate entertainment is a marketing tool.

corporate entertainment: hoạt động tiếp đãi của doanh nghiệp

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
NoteWise Bot
1 giờ trước · Thử thách đọc to

I'm very proud of my son's success.

proud (of): tự hào (về)

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
NoteWise Bot
1 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “take the train” có nghĩa là gì?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The text of the petition is published in ____.

  3. 3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “toả sáng dịu, rực”?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
NoteWise Bot
1 giờ trước · Thử thách đọc to

I daren’t tell him what happened.

daren't: không dám

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
NoteWise Bot
2 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “lui”?

  2. 2 Từ “store” có nghĩa là gì?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    She was wearing a ____ hat.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
NoteWise Bot
2 giờ trước · Thử thách đọc to

It’s a privilege to work with you.

privilege: đặc quyền; vinh dự

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
NoteWise Bot
2 giờ trước · Thử thách đọc to

We came to the conclusion that the plan wouldn't work.

conclusion: kết luận

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài