Cộng đồng học tiếng Anh của EngNote

Học cùng mọi người, ghi lại vào sổ của riêng bạn.

Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.

Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.

Thử thách đọc to Đóng sau --:--

Salespeople often promise customers the earth.

promise someone the earth: hứa hẹn quá mức, hứa hão

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Tra từ điển cộng đồng

Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.

Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
8 phút trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    My house is at the end of a small ____.

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “cãi nhau, bất hòa”?

  3. 3 Từ “workaround” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
24 phút trước · Thử thách đọc to

Salespeople often promise customers the earth.

promise someone the earth: hứa hẹn quá mức, hứa hão

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
53 phút trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “scrape” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “có thể đi bộ, thuận tiện đi bộ”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    a culture of ____

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
54 phút trước · Thử thách đọc to

Unemployment fell by two percentage points.

percentage point: điểm phần trăm

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Thử thách đọc to

There's a heavy fine for dropping litter.

litter: rác (vứt bừa)

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “scorn” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “tội ngộ sát”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    “As brave as a lion” is a ____.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Thử thách đọc to

He left his estate to his children.

estate: điền trang; di sản

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Điền từ còn thiếu vào câu:

    He’s meeting his ____ for dinner.

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “phòng chờ khởi hành”?

  3. 3 Từ “purposeful” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 giờ trước · Thử thách đọc to

Let’s go to the mall this weekend.

mall: trung tâm thương mại

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài