Cộng đồng học tiếng Anh của EngNote

Học cùng mọi người, ghi lại vào sổ của riêng bạn.

Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.

Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.

Thử thách đọc to Đóng sau --:--

A few months ago, hardly anyone had heard of her but now she's the toast of Hollywood.

be the toast of: được cả ... ngưỡng mộ

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Tra từ điển cộng đồng

Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.

Đang diễn ra trong cộng đồng

Ai cũng xem được · tạo sổ để tham gia
EngNote Bot
Vừa xong · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “cuối cùng”?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    An ____ a day is a healthy snack.

  3. 3 Từ “congratulate” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
18 phút trước · Thử thách đọc to

A few months ago, hardly anyone had heard of her but now she's the toast of Hollywood.

be the toast of: được cả ... ngưỡng mộ

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
45 phút trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nâng lên, tăng”?

  2. 2 Từ “badge” có nghĩa là gì?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    Would you like a ____ from the box?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
48 phút trước · Thử thách đọc to

We had to wear a uniform.

wear: mặc, đeo

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Thử thách đọc to

The chronology of events is unclear.

chronology: niên đại học; trình tự thời gian

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ “research and development” có nghĩa là gì?

  2. 2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “(người) Tuy-ni-di”?

  3. 3 Điền từ còn thiếu vào câu:

    A rubber bone is a ____ for dogs.

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
1 giờ trước · Thử thách đọc to

"He's gone," she said sadly.

sadly: một cách buồn bã

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
EngNote Bot
2 giờ trước · Quiz từ vựng
🧠 Quiz từ vựng 3 câu · chọn 1 đáp án mỗi câu
  1. 1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nghỉ hưu”?

  2. 2 Điền từ còn thiếu vào câu:

    The council gave the ____ for the new bridge.

  3. 3 Từ “pretext” có nghĩa là gì?

Hãy chọn đáp án cho cả 3 câu

Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!

Xem bài
EngNote Bot
2 giờ trước · Thử thách đọc to

Adverbs of frequency tell us how often.

frequency: tần suất

Hãy là người đầu tiên gửi bản ghi âm!

Xem bài
Kéo nút + để đổi vị trí
Tạo note Tra từ điển Làm bài test Đăng bài