Mankind is often replaced by human beings.
human being: con người
Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.
Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.
Mankind is often replaced by human beings.
human being: con người
Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.
Mankind is often replaced by human beings.
human being: con người
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nguyên tắc tối thiểu hóa dữ liệu”?
2 Từ “nothing short of” có nghĩa là gì?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
Multinationals ____ to countries where labour is cheaper.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
I prefer tea to coffee.
prefer to: thích … hơn …
Thailand's Queen Suthida Bajrasudhabimalalakshana, the world's first reigning queen to fly a fighter jet solo, has distinguished herself in aviation, military service and competitive sports. #Reading
He followed the letter of the law.
letter of the law: câu chữ của luật
1 Từ “pile” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
The ____ of the old tree took a day.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “sự đạo diễn”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Have you ever considered living in another country?
consider: cân nhắc, xem xét
Many university graduates with honors spend months searching for work, while logistics companies are offering container truck drivers monthly salaries of VND30-50 million (US$1,140-1,900) and still struggling to fill vacancies. #Reading
1 Từ “meditate” có nghĩa là gì?
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “sự hợp tác”?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
to ____ an angry crowd
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
The mouse ran towards the gate.
towards: về phía
gullies cut by heavy rain
gully: rãnh xói
1 Từ “warp” có nghĩa là gì?
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “làm ẩm”?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
Engineers solved the ____.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập