Chatty and talkative are positive.
talkative: nói nhiều
Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.
Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.
Chatty and talkative are positive.
talkative: nói nhiều
Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.
Chatty and talkative are positive.
talkative: nói nhiều
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “ẩm ướt, nhớp nháp”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
Dan felt terrible last week, but he's ____ now.
3 Từ “go against” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Boat traffic resumed beneath the Saigon River pedestrian bridge’s nipa-palm-leaf-shaped canopy Thursday, a day after its final span was connected, as crews raced to finish access ramps ahead of its planned opening for the 2027 Lunar New Year. #Reading
She speaks English perfectly.
perfectly: hoàn hảo; hoàn toàn
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
His speech was ____ and boring.
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “chương trình giảng dạy”?
3 Từ “aunt” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Leaves grow on trees.
tree: cây
Our sales rose by 15% last year.
sales: doanh số
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “sự hình thành”?
2 Từ “situated” có nghĩa là gì?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
There’s a ____ in my sock.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
He plays bass in a jazz band.
bass: đàn bass, bè trầm
Ben Nguyen, the son of beauty queen Nguyen Thu Huong, has become the first Vietnamese racer to participate in the FIA F4 World Cup in Macau, China. #Reading
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “che phủ”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
I can’t sleep after a ____ film.
3 Từ “accumulate” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập