When they complete their degree, they are graduates.
graduate: người tốt nghiệp
Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.
Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.
When they complete their degree, they are graduates.
graduate: người tốt nghiệp
Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.
1 Từ “deduction” có nghĩa là gì?
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “côn trùng”?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
The manager isn’t here ____.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
When they complete their degree, they are graduates.
graduate: người tốt nghiệp
As a member of the 8X generation, older millennials born in the 1980s, I think we entered the job market at the right time, when numerous opportunities emerged and new professions were created. #Reading
Time can be spent or wasted.
spend: tiêu, dành (thời gian)
1 Từ “resilience” có nghĩa là gì?
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “rất bẩn, bẩn thỉu”?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
____ otherwise stated
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Từ nằm ngang, dọc hoặc chéo, đọc xuôi từ trái sang phải hoặc từ trên xuống. Kéo từ chữ đầu đến chữ cuối, hoặc chạm chữ đầu rồi chạm chữ cuối. Bí thì chọn một nghĩa trong danh sách rồi bấm Gợi ý.
Đây là ván riêng của bạn, không đăng lên Cộng đồng.
Nghe lại và tra nghĩa từng từ bên dưới để nhớ lâu hơn.
Chưa ai giải xong — bạn có thể là người đầu tiên!
the Church of England is an established church
established church: quốc giáo
France football captain Kylian Mbappe apologized to China on Tuesday after a fierce backlash over his comments referring to late Chinese leader Mao Zedong, underscoring how swiftly global celebrities can come unstuck. #Reading
1 Từ “carry on” có nghĩa là gì?
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “không có gì đáng ngạc nhiên”?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
One of us has to ____ the cat.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Your English is getting better and better.
better and better: ngày càng tốt hơn
We will launch the product in March.
launch: ra mắt (sản phẩm)
A Ho Chi Minh City porridge stall that has catered to budget-friendly diners since 2003 has reopened after a three-month closure, with plain rice porridge still priced at VND2,000 (US$0.08) per bowl. #Reading
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập