A few months ago, hardly anyone had heard of her but now she's the toast of Hollywood.
be the toast of: được cả ... ngưỡng mộ
Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.
Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.
A few months ago, hardly anyone had heard of her but now she's the toast of Hollywood.
be the toast of: được cả ... ngưỡng mộ
Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “cuối cùng”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
An ____ a day is a healthy snack.
3 Từ “congratulate” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
A few months ago, hardly anyone had heard of her but now she's the toast of Hollywood.
be the toast of: được cả ... ngưỡng mộ
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nâng lên, tăng”?
2 Từ “badge” có nghĩa là gì?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
Would you like a ____ from the box?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
We had to wear a uniform.
wear: mặc, đeo
Demand for air-conditioner servicing in Singapore more than doubled in September from a year earlier as worsening haze and hot weather prompted households and businesses to seek maintenance. #Reading
The chronology of events is unclear.
chronology: niên đại học; trình tự thời gian
1 Từ “research and development” có nghĩa là gì?
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “(người) Tuy-ni-di”?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
A rubber bone is a ____ for dogs.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
"He's gone," she said sadly.
sadly: một cách buồn bã
Learning English use a limited vocabulary and are read at a slower pace than VOA's other English broadcasts. Previously known as Special English. #Podcast
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “nghỉ hưu”?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
The council gave the ____ for the new bridge.
3 Từ “pretext” có nghĩa là gì?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Adverbs of frequency tell us how often.
frequency: tần suất
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập