Doctors urge people to exercise.
urge: thúc giục
Thử thách đọc to, bài báo luyện đọc và podcast tiếng Anh được cập nhật liên tục. Mọi từ bạn gặp ở đây đều lưu thẳng vào sổ EngNote để ôn lại.
Miễn phí. Tạo sổ trong 30 giây.
Doctors urge people to exercise.
urge: thúc giục
Gõ từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt (gõ không dấu cũng được, gõ sai nhẹ vẫn ra). Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và ví dụ từ sổ của cộng đồng EngNote.
Doctors urge people to exercise.
urge: thúc giục
1 Từ “resonate” có nghĩa là gì?
2 Điền từ còn thiếu vào câu:
Economies may ____.
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “sắc sảo, tinh tường”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Từ nằm ngang, dọc hoặc chéo, đọc xuôi từ trái sang phải hoặc từ trên xuống. Kéo từ chữ đầu đến chữ cuối, hoặc chạm chữ đầu rồi chạm chữ cuối. Bí thì chọn một nghĩa trong danh sách rồi bấm Gợi ý.
Đây là ván riêng của bạn, không đăng lên Cộng đồng.
Nghe lại và tra nghĩa từng từ bên dưới để nhớ lâu hơn.
Chưa ai giải xong — bạn có thể là người đầu tiên!
The contract is null and void.
void: vô hiệu
Xiaomi founder Lei Jun's fortune has plunged 48% in a year to 169 billion yuan ($25.1 billion), marking the biggest wealth decline among China's billionaires, according to the latest Hurun China Rich List. #Reading
1 Điền từ còn thiếu vào câu:
She is ____ and never gives up.
2 Từ “instrument” có nghĩa là gì?
3 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “lối xe vào nhà”?
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Her comments irritate me.
irritate: làm khó chịu
I love his unfiltered opinions.
unfiltered: không lọc; thẳng thắn, không che giấu
1 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “phát biểu vấn đề”?
2 Từ “resume” có nghĩa là gì?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
a ____ circle
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Plans for a merger between Maxis and U Mobile, two mobile network operators backed by firms linked to late tycoon Ananda Krishnan and the daughter of Malaysia's billionaire king, have reportedly been revived. #Reading
Chinese visitors comprised 70% of the hotel's guests.
comprise: bao gồm; chiếm
1 Từ “blocked” có nghĩa là gì?
2 Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “tái tạo được”?
3 Điền từ còn thiếu vào câu:
____ fell to 3% last year.
Chưa có ai làm — bạn là người đầu tiên!
Sổ của bạn đang chờ!
Một tài khoản để tham gia cộng đồng và có sổ từ vựng của riêng bạn.
Tạo sổ của tôiĐã có sổ? Đăng nhập